tiểu sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người học trò nhỏ, học sinh trẻ tuổi: "tiểu sinh" chỉ một người còn trẻ, đang theo học, thường dùng trong văn cảnh cổ xưa hoặc trang trọng.
- Từ khiêm tốn tự xưng của người đi học: Trong lịch sử, "tiểu sinh" được học trò dùng để tự gọi mình một cách khiêm nhường trước thầy hoặc người trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiểu sinh xin thỉnh giáo tiên sinh. (Người học trò nhỏ xin được hỏi ý kiến thầy.)
- Lớp học ngày xưa toàn các tiểu sinh chăm chỉ. (Lớp học thời trước toàn là các học sinh trẻ tuổi siêng năng.)
Từ khiêm tốn tự xưng:
- Tiểu sinh vốn dốt nát, mong thầy chỉ bảo. (Tôi là học trò kém cỏi, mong thầy dạy dỗ.)
- Tiểu sinh mới nhập môn, còn nhiều điều chưa hiểu. (Tôi mới vào học, còn nhiều điều chưa thông suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiểu sinh" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong truyện thơ Nôm, tuồng, chèo để chỉ nhân vật học trò trẻ.
- Chàng tiểu sinh họ Kim, tuổi vừa đôi tám. (Chàng học trò trẻ họ Kim, mới mười sáu tuổi.)
- "tiểu sinh" trong ngữ cảnh hiện đại: Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ còn trong văn phong cổ hoặc giả cổ.
- Anh ta tự xưng là tiểu sinh, làm ai cũng buồn cười. (Anh ta tự gọi mình là học trò nhỏ, khiến mọi người thấy hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh đồ (danh từ): học trò đã qua kỳ thi huyện thời phong kiến.
- Sinh đồ là bậc thấp nhất trong hệ thống học vị. (Sinh đồ là cấp độ thấp nhất trong danh hiệu học tập.)
- Đồ tử (danh từ): học trò, môn đệ (thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc suồng sã).
- Đồ tử này xin vâng lời sư phụ. (Học trò này xin nghe lời thầy.)
Từ đồng nghĩa
- Học sinh: người đi học ở trường.
- Học trò: người theo học thầy, có sắc thái thân mật hơn.
- Môn sinh: học trò trong quan hệ với thầy (thường trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Tiểu sinh hương hỏa: học trò nối dõi tông đường (nghĩa bóng chỉ người học trò có trách nhiệm với gia đình).
- Là tiểu sinh hương hỏa, nó phải chăm chỉ đèn sách. (Là học trò kế thừa gia nghiệp, nó phải chăm chỉ học hành.)